Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Apple iPhone 11 tại Việt Nam

Giá Apple iPhone 11 tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/09/2020
  • 194g, dày 8.3mm
  • iOS 13, upgradable to iOS 13.6.1
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam16.614.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"828x1792 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMApple A13 Bionic
  • Pin: 3110mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Apple iPhone 11

Ra mắt

Ngày ra mắt20/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Apple iPhone 11
WikipediaApple iPhone 11 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 21, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat16 1024/150 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps

Thiết kế

Kích thước150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng194 g (6.84 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass), glass back (Gorilla Glass), aluminum frame (7000 series)
SIMNano-SIM and/or Electronic SIM card
Màu sắcBlack, Green, Yellow, Purple, Red, White

Màn hình

LoạiLiquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải828 x 1792 pixels, 19.5:9 ratio (~326 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhiOS 13, upgradable to iOS 13.6.1
ChipApple A13 Bionic (7 nm+)
CPUHexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
GPUApple GPU (4-core graphics)

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB NVMe
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide), 1/3.6"
Tính năngQuad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama)
Quay video4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6" SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năngHDR
Quay video4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Ion 3110 mAh, non-removable (11.91 Wh)
SạcFast charging 18W, 50% in 30 min (advertised) USB Power Delivery 2.0 Qi wireless charging
Thời gian đàm thoạiTalk time Up to 17 h (multimedia) Music play Up to 65 h

Tính năng

Cảm biếnFace ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer Siri natural language commands and dictation

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, proprietary reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 419453 (v7) GeekBench: 13882 (v4.4) GFXBench: 60fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1505:1 (nominal)
Loa ngoàiVoice 70dB / Noise 72dB / Ring 76dB
Chất lượng âm thanhNoise -94.2dB / Crosstalk -80.8dB
Thời lượng pinEndurance rating 94h

Bạn nghĩ gì về Apple iPhone 11?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Apple iPhone 11

Chưa có bình luận nào về Apple iPhone 11.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Apple iPhone 11 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($639).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.614.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$639
HãngApple iPhone
Mã máyiPhone 11

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.620.000₫ — 18.608.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Apple iPhone 11

Apple iPhone 11 ra mắt ngày 20/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.614.000₫.

Máy có màn hình Liquid Retina IPS LCD 6.1 inch, chip Apple A13 Bionic, RAM 4GB và pin 3110 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 148,000
Giá tại BangladeshTk 87,999
Giá tại USA$639
Giá tại CanadaCA$ 831 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 192 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,099
Giá tại Nepalरू 89,990
Giá tại Philippines₱ 47,990
Giá tại QatarQR 2,326 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,396 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 863 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 198,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,899
Giá tại UK£ 489
Giá tại IndonesiaRp 9,249,000
Giá tại China¥ 4,473 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,067 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 48,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,710 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 86,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 320,000
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,683,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,407 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 35,209 (Giá quy đổi)