Giá Oppo Find X10 tại Việt Nam
- Ra mắt 22/09/2026
- 216g, dày 8.4mm
- Android 17, ColorOS 17
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam20.774.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.59"1272x2772 pixel
- Camera chính: 200MP4320p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMMediatek Dimensity 9600M
- Pin: 8000mAh80W50W không dây
Cấu hình Oppo Find X10
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 156.5 x 74.3 x 8.4 mm (6.16 x 2.93 x 0.33 in) |
|---|
| Trọng lượng | 216 g (7.62 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass Victus 2), glass back, aluminum frame |
|---|
| SIM | Nano-SIM + eSIM
Nano-SIM + Nano-SIM |
|---|
| Màu sắc | Glacier Blue, Glow Coral, Mist Grey |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, BT.2020, 800 nits (typ), 2000 nits (HBM), 3600 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.59 inch, 106.7 cm2 (~91.7% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1272 x 2772 pixels, 19.5:9 ratio (~462 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB
UFS 4.1 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 200 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 200 MP, f/2.6, 65mm (periscope telephoto), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS, 2.8x optical zoom |
|---|
| Ống kính 3 | 50 MP, f/2.0, 15mm (ultrawide), 1/2.75", 0.64µm, PDAF |
|---|
| Tính năng | Laser AF, color spectrum sensor, Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama, LUT preview |
|---|
| Quay video | 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, 18mm (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
|---|
| Tính năng | Panorama |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 7150 mAh - EU
Si/C Li-Ion 8000 mAh - Global |
|---|
| Sạc | 80W wired, 44/80W UFCS, 55W PPS, 13.5W PD
50W wireless
10W reverse wireless |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Satellite connectivity support (1TB 16GB RAM model only) |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 6.2, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 3.2, OTG |
|---|
Bình luận về Oppo Find X10
Chưa có bình luận nào về Oppo Find X10.