Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, (wide), 1/2.0", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
.jpg)
| Ngày ra mắt | 05/10/2026 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Oppo F35 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 19, 28, 38, 40, 41, 42, 48 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 159.1 x 75.8 x 8.8 mm (6.26 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back IP68/IP69K dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) MIL-STD-810H compliant does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Mist Pink, Titanium Grey, Wave Blue |
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, 800 nits (typ), 1400 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.57 inch, 105.0 cm2 (~87.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2372 pixels (~397 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 16, ColorOS 16 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 6360 Max (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, (wide), 1/2.0", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.1, 18mm (ultrawide), AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1440p@30fps, 1080p@30fps |
| Dung lượng | 8000 mAh |
|---|---|
| Sạc | 80W wired, 44/80W UFCS, 55W PPS, 13.5W PD, 40% in 30 min Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($460).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $460 |
| Hãng | Oppo Mobiles |
| Mã máy | CPH2931 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Oppo F35 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.57 inch, chip Mediatek Dimensity 6360 Max, RAM 6GB và pin 8000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 144,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 50,000 |
| Giá tại USA | $460 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại India | ₹ 38,999 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,830 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 62,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Iran | تومان 1,932,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $460 |
| Giá tại Egypt | ج.م 25,346 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Oppo F35
Chưa có bình luận nào về Oppo F35.