Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3", 1.5µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, 720p@240fps |

| Ngày ra mắt | 19/09/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Apple iphone 6 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - A1549 (GSM), A1549 (CDMA), A1586 CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100 - A1549 (CDMA), A1586 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - A1549 (GSM), A1549 (CDMA), A1586 CDMA2000 1xEV-DO - A1549 (CDMA), A1586 TD-SCDMA - A1586 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29 - A1549 GSM, A1549 CDMA 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 38, 39, 40, 41 - A1586 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps |
| Kích thước | 138.1 x 67 x 6.9 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 129 g |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Space Gray, Silver, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.7 inch, 60.9 cm2 (~65.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) |
| Hệ điều hành | iOS 8, upgradable to iOS 12.4.6 |
|---|---|
| Chip | Apple A8 (20 nm) |
| CPU | Dual-core 1.4 GHz Typhoon (ARM v8-based) |
| GPU | PowerVR GX6450 (quad-core graphics) |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB/128GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3", 1.5µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, 720p@240fps |
| Ống kính 1 | 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard) |
|---|---|
| Tính năng | face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular |
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 1810 mAh, non-removable (6.9 Wh) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 250 h (3G) Talk time Up to 14 h (3G) Music play Up to 50 h |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer Siri natural language commands and dictation |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, 16-bit/44.1kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có (Apple Pay only) |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, proprietary reversible connector |
| Hiệu năng | Basemark X: 15841 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1213 (nominal), 3.838 (sunlight) |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 65dB / Ring 72dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -94dB / Crosstalk -73.4dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 61h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá gần nhất | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Apple iPhone |
| Mã máy | iphone 6 |
Apple iphone 6 ra mắt ngày 19/09/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.094.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.7 inch, chip Apple A8, RAM 1GB và pin 1810 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 34,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $119 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 36,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 550 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 90,000 (Hết hàng) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Apple iphone 6
Chưa có bình luận nào về Apple iphone 6.