Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Archos 50b Cobalt |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE 800 / 1800 / 2100 / 2600 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 144 x 72 x 0 mm (5.67 x 2.83 x 0.0 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~66.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz |
| GPU | Adreno 304 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2100 mAh, removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($40).
| Giá gần nhất | 1.040.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $40 |
| Hãng | Archos |
| Mã máy | Archos 50b Cobalt |
Archos 50b Cobalt ra mắt ngày 01/01/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.040.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 210, RAM 1GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $40 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 52 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 12 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 146 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 12,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 32 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 53,280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 168,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,340 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,204 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Archos 50b Cobalt
Chưa có bình luận nào về Archos 50b Cobalt.