Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus ROG Phone 5 Ultimate tại Việt Nam

Giá Asus ROG Phone 5 Ultimate tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/04/2021
  • 238g, dày 10.3mm
  • Android 11, ROG UI
  • bộ nhớ 512GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam29.900.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2448 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 18GB RAMSnapdragon 888
  • Pin: 6000mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus ROG Phone 5 Ultimate

Ra mắt

Ngày ra mắt02/04/2021
Trang chủTrang chính thức của Asus ROG Phone 5 Ultimate

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 71, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (7CA) Cat20 1400/150 Mbps, 5G 4 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước172.8 x 77.3 x 10.3 mm (6.80 x 3.04 x 0.41 in)
Trọng lượng238 g (8.40 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass 3), aluminum frame, Pressure sensitive zones (Gaming triggers)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMatte White

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 800 nits (typ), 1200 nits (peak), ROG Vision monochrome PMOLED display
Kích thước6.78 inch, 109.5 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2448 pixels (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, ROG UI
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM18GB
Bộ nhớ trong512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.4, 11mm, 125˚ (ultrawide)
Ống kính 35 MP, f/2.0, (macro)
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 124 MP, f/2.5, 27mm (wide), 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6000 mAh, non-removable
SạcFast charging 65W, 70% in 30 min, 100% in 52 min, Reverse charging 10W, Power Delivery 3.0, Quick Charge 5

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, Touch sensor on back cover

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, GNSS
NFCCó
USBUSB Type-C 3.1 (side), USB Type-C 2.0 (bottom), accessory connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Asus ROG Phone 5 Ultimate?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus ROG Phone 5 Ultimate

Chưa có bình luận nào về Asus ROG Phone 5 Ultimate.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus ROG Phone 5 Ultimate tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,150).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết29.900.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,150
HãngAsus Mobiles
Mã máyZS673KS, ZS673KS-1B063IN

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
26.312.000₫ — 33.489.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus ROG Phone 5 Ultimate

Asus ROG Phone 5 Ultimate ra mắt ngày 02/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 29.900.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 888, RAM 18GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 174,999
Giá tại BangladeshTk 94,999
Giá tại USA$1,150
Giá tại CanadaCA$ 1,495 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 94,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 345 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 5,175 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 143,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 63,250 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 4,186 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 4,313 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,553 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 356,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 4,221 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 920 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 17,250,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 8,050 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 5,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 86,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 12,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 155,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,531,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,830,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 38,525 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 63,365 (Giá quy đổi)