Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus Zenfone 5z tại Việt Nam

Giá Asus Zenfone 5z tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/02/2020
  • 165g, dày 7.7mm
  • Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), ZenUI 5
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam10.660.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"1080x2246 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 636
  • Pin: 3300mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus Zenfone 5z

Ra mắt

Ngày ra mắt08/02/2020
Trang chủTrang chính thức của Asus Zenfone 5z
WikipediaAsus Zenfone 5z trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1900 / 2100 - A version, B version HSDPA 850 / 900 / 2100 - C version
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41 - A version 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 28, 38, 39, 41 - B version 1, 3, 5, 7, 8, 20, 40 - C version
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước153 x 75.7 x 7.7 mm (6.02 x 2.98 x 0.30 in)
Trọng lượng165 g (5.82 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass- 2.5d), glass back, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight Blue, Meteor Silver

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.2 inch, 96.9 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2246 pixels, 18.7:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), ZenUI 5
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.7 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSD card (supports up to 2TB) at a time

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, PDAF, 4-axis OIS
Ống kính 28 MP, f/2.0, 12mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, no AF
Tính năngF1.8 aperture 24mm equivalent focal length in 35mm film camera 6p lens 83° field of view Instant cameras switching 0.03 seconds phase-detection autofocus 4-axis, 4 stops optical image stabilization LED flash AI Photography: AI Scene Detection in 16 types: food, sky, green field, plant, ocean, sunset, snow, flower, stage, dog, cat, people, text, tripod, QR code, night view AI Photo Learning Real-time Portraits Real-time Beautification PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty Super Resolution (48MP) GIF Animation Time Lapse (with power saving mode) 8 various filters
Quay video4K UHD (3840 by 2160) video at 60 fps for main rear camera 1080p FHD video recording at 30 / 60 fps 720p HD video recording at 30 fps 3-axis electronic image stabilization for rear cameras Take still photo while recording video Slow Motion video (1080p at 240 fps / 720p at 240 fps) ZeniMoji: Live Emoji

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngF2.0 aperture 24mm equivalent focal length in 35mm film camera 84° field of view PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty GIF Animation 8 various filters
Quay video1080p@30fps (gyro-EIS)

Pin

Dung lượngLi-Ion 3300 mAh, non-removable- AI & scheduled charging for battery protection
SạcCharging 10W
Thời gian đàm thoạiUp to 25 hours 3G talk time, 5 mins fast charging for 2 hours talk time

Tính năng

Cảm biếnRear fingerprint sensor (0.3 seconds unlock, supports 5 fingerprints), Face recognition, Accelerator, E-Compass, Gyroscope, Proximity sensor, Ambient light sensor, RGB sensor

Âm thanh

Loa ngoàiDual Speakers, 5-magnet speaker with dual NXP Smart Amp for louder, deeper and less distorted sound effect - Triple internal microphones with ASUS Noise Reduction Technology
Jack 3.5 mmCó- 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioCó
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 266590 (v7) GeekBench: 9030 (v4.4) GFXBench: 33fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về Asus Zenfone 5z?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus Zenfone 5z

Chưa có bình luận nào về Asus Zenfone 5z.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus Zenfone 5z tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($410).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.660.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$410
HãngAsus Mobiles
Mã máyAsus Zenfone 5 ZE620KL

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.380.000₫ — 11.940.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus Zenfone 5z

Asus Zenfone 5z ra mắt ngày 08/02/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.660.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip Snapdragon 636, RAM 6GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 68,499
Giá tại BangladeshTk 35,619
Giá tại USA$410
Giá tại CanadaCA$ 533 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 33,620 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 123 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,845 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 51,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,492 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,538 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 554 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 127,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,505 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 328 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,870 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,968 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,955 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,305 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 55,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 546,120 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,722,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,735 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,591 (Giá quy đổi)