Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus Zenfone 8 tại Việt Nam

Giá Asus Zenfone 8 tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/05/2021
  • 170g, dày 9mm
  • Android 11, ZenUI 8
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam10.374.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.9"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888 5G
  • Pin: 4000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus Zenfone 8

Ra mắt

Ngày ra mắt13/05/2021
Trang chủTrang chính thức của Asus Zenfone 8
WikipediaAsus Zenfone 8 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat20 2000/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước148 x 68.5 x 9 mm (5.83 x 2.70 x 0.35 in)
Trọng lượng170 g (6.00 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass 3), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcObsidian Black, Horizon Silver

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 90Hz, HDR10+
Kích thước5.92 inch, 84.6 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~445 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, ZenUI 8
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@480fps; gyro-EIS, HDR

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.5, 28mm (standard), 1/2.93", 1.22µm, dual pixel PDAF
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W USB Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 676001 (v8) | 799738 (v9) GeekBench: 3604 (v5.1) GFXBench: 61fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-27.9 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 88h

Bạn nghĩ gì về Asus Zenfone 8?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus Zenfone 8

Chưa có bình luận nào về Asus Zenfone 8.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus Zenfone 8 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($399).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.374.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$399
HãngAsus Mobiles
Mã máyAsus Zenfone 8 - ZS590KS, ZS590KS-2A007EU

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.129.000₫ — 11.619.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus Zenfone 8

Asus Zenfone 8 ra mắt ngày 13/05/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.374.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 5.9 inch, chip Snapdragon 888 5G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 112,500
Giá tại BangladeshTk 70,000
Giá tại USA$399
Giá tại CanadaCA$ 519 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,718 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,796 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 49,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 21,945 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,452 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,496 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 539 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 123,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,464 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 319 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,985,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,793 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,190 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 53,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 531,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,675,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,367 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 21,985 (Giá quy đổi)