Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Asus ZenFone Live L2 tại Việt Nam

Giá Asus ZenFone Live L2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2019
  • 140g, dày 8.2mm
  • Android 8.0 Oreo (Go edition), ZenUI 5
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.354.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1440 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 425
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Asus ZenFone Live L2

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - A version HSDPA 850 / 900 / 2100 - B version HSDPA 850 / 900 / 2100 / 800 - C version HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - D version
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 40 - A version 1, 3, 5, 8, 40 - B version 1, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 41 - C version 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18 - D version
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước147.3 x 71.8 x 8.2 mm (5.80 x 2.83 x 0.32 in)
Trọng lượng140 g (4.94 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcRocket Red, Cosmic Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 78.1 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 Oreo (Go edition), ZenUI 5
ChipQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 308

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB/32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113MP / 8MP
Tính năngF2.0 aperture Phase-detection autofocus 5p lens LED flash , PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty Panorama Time Lapse (with power saving) 8 various filters
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 15MP
Tính năngF2.4 aperture Softlight LED flash, PixelMaster camera modes: Auto (with Night HDR and Portrait) Beauty 8 various filters

Pin

Dung lượng3000mAh capacity
Thời gian đàm thoạiUp to 29 hours of 3G talk time, Up to 18 hours of Wi-Fi web browsing

Tính năng

Cảm biếnAccelerator, E-Compass, Gyroscope, Proximity sensor, Ambient light sensor

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Asus ZenFone Live L2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Asus ZenFone Live L2

Chưa có bình luận nào về Asus ZenFone Live L2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Asus ZenFone Live L2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.354.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$129
HãngAsus Mobiles
Mã máyZenFone Live L2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.951.000₫ — 3.757.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Asus ZenFone Live L2

Asus ZenFone Live L2 ra mắt ngày 01/04/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.354.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 425, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 21,000
Giá tại BangladeshTk 10,920
Giá tại USA$129
Giá tại CanadaCA$ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 10,578 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 581 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 16,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 470 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 484 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 39,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 473 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 103 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 903 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 619 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,740 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,355 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 17,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 171,828 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 541,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,322 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,108 (Giá quy đổi)