Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 09/01/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Blackview Oscal Pad 10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 19, 20, 28, 40 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 241.3 x 160 x 8.9 mm (9.50 x 6.30 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 536 g (1.18 lb) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mint Green, Moonlight Silver, Diamond Grey |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~76.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~224 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, Doke-OS 3.0 |
|---|---|
| Chip | Unisoc T606 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MP1 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Ion 6580 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 10W wired |
| Cảm biến | Chưa rõ |
|---|
| Loa ngoài | Có, with dual speakers |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá niêm yết | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Blackview |
| Mã máy | Oscal Pad 10 |
Blackview Oscal Pad 10 ra mắt ngày 09/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Unisoc T606, RAM 8GB và pin 6580 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,600 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,490 |
| Giá tại USA | $149 |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,218 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 671 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 117,660 |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackview Oscal Pad 10
Chưa có bình luận nào về Blackview Oscal Pad 10.