Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 20/08/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Cubot KingKong ES |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 172.6 x 81.2 x 12.8 mm (6.80 x 3.20 x 0.50 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 268 g (9.45 oz) |
| Chất liệu | IP68/IP69K dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black/Orange |
| Loại | IPS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.56 inch, 103.4 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14 |
|---|---|
| Chip | Unisoc T606 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MP1 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 48 MP, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 16 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | 5100 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Wired |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS |
| USB | USB Type-C |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($99).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Cubot |
| Mã máy | Cubot KingKong ES |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Cubot KingKong ES không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.56 inch, chip Unisoc T606, RAM 6GB và pin 5100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Chưa có |
| Giá tại USA | $99 |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Qatar | QR 360 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại UAE | AED 363 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 79 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $99 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $99 |
Bình luận về Cubot KingKong ES
Chưa có bình luận nào về Cubot KingKong ES.