Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 18/06/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (optional) |
| Băng tần 3G | HSDPA (optional) |
| Băng tần 4G | 274.7 x 177.3 x 9.2 mm (10.81 x 6.98 x 0.36 in) |
| Tốc độ | HSPA/LTE (optional) |
| Kích thước | 274.7 x 177.3 x 9.2 mm (10.81 x 6.98 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 635 g (1.40 lb) |
| SIM | Single SIM (Micro-SIM) - optional Optional mobile dock with standard QWERTY keyboard and trackpad |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 281.1 cm2 (~57.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1366 x 768 pixels, 16:9 ratio (~155 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows RT |
|---|---|
| CPU | Dual-core 1.5 GHz |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion battery (28 Wh) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, compass MP4/H.264 player MP3/WAV/eAAC+ player Photo viewer/editor Document editor |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS (with LTE/HSPA+ configs) |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($445).
| Giá gần nhất | 11.570.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $445 |
| Hãng | Dell |
| Mã máy | Xps 10 |
Dell Xps 10 ra mắt ngày 18/06/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.570.000₫.
Máy có màn hình TFT 10.1 inch và RAM 2GB.
| Giá tại Pakistan | Rs 48,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 24,960 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $445 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 36,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 2,003 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 55,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 24,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 601 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 137,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,633 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 356 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,675,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 3,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,136 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 33,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,673 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 60,075 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 592,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,869,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 24,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Dell Xps 10
Chưa có bình luận nào về Dell Xps 10.