Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/09/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Doogee U10 |
| Kích thước | 245.3 x 163.3 x 9.9 mm (9.66 x 6.43 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 514 g (1.13 lb) |
| Màu sắc | Gray, Green, Purple |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 295.8 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~149 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13 |
|---|---|
| Chip | RK3562 |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB UFS 2.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5060 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 10W wired |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| USB | Type-C 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá niêm yết | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Doogee |
| Mã máy | U10 |
Doogee U10 ra mắt ngày 01/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip RK3562, RAM 4GB và pin 5060 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 |
| Giá tại USA | $120 |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,990 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 569 |
| Giá tại Nepal | रू 15,990 |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,800 |
| Giá tại Qatar | QR 430 |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 38,999 |
| Giá tại UAE | AED 440 |
| Giá tại UK | £ 110 |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,889,000 |
| Giá tại China | ¥ 870 |
| Giá tại Brazil | R$ 609 |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Doogee U10
Chưa có bình luận nào về Doogee U10.