Camera sau
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 01/11/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 - EM2003 |
| Kích thước | 121.7 x 55.8 x 19.8 mm (4.79 x 2.20 x 0.78 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 122 g (4.30 oz) |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~18.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
|---|
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1450 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 241 hTalk time,Up to 9 h |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1 |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($48).
| Giá niêm yết | 1.248.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $48 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Energy 100 |
Energizer Energy 100 ra mắt ngày 01/11/2015. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.248.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.4 inch và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,160 |
| Giá tại USA | $48 |
| Giá tại Canada | CA$ 62 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,936 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 14 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,640 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 175 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 65 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 14,880 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 176 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 38 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 720,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 336 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 230 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,624 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 504 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,480 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 63,936 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 201,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,608 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,645 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Energy 100
Chưa có bình luận nào về Energizer Energy 100.