Camera sau
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Tính năng | Không |

| Ngày ra mắt | 02/07/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Kích thước | 114 x 48 x 25.9 mm (4.49 x 1.89 x 1.02 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 90 g (3.17 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~18.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Chip | Mediatek MT6261D |
|---|---|
| CPU | Class 12 |
| GPU | Không |
| RAM | 4MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Tính năng | Không |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1800 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 216 h (3G) Talk time Up to 12.5 h (3G) |
| Cảm biến | Messaging,SMS, MMSGames,NoJava,No |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0 |
| GPS | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($23).
| Giá niêm yết | 598.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $23 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Energy E11 |
Energizer Energy E11 ra mắt ngày 02/07/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 598.000₫.
Máy có màn hình TFT 1.8 inch, chip MT6261D và pin 1800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 1,900 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 988 |
| Giá tại USA | $23 |
| Giá tại Canada | CA$ 30 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 1,886 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 7 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 104 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 2,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 1,265 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 84 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 86 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 31 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 7,130 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 84 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 345,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 161 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 110 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 1,737 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 242 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 3,105 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 30,636 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 96,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 771 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 1,267 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Energy E11
Chưa có bình luận nào về Energizer Energy E11.