Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/08/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Energizer Energy E500S |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20, 28 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 139.8 x 71.5 x 8.6 mm (5.50 x 2.81 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 127 g (4.48 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~68.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737M (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 2000 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 200 h (3G) Talk time Up to 12 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá gần nhất | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Energizer |
| Mã máy | Energy E500S |
Energizer Energy E500S ra mắt ngày 01/08/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.094.000₫.
Máy có màn hình TFT 5 inch, chip MT6737M, RAM 1GB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 2,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $119 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 158,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Energizer Energy E500S
Chưa có bình luận nào về Energizer Energy E500S.