Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Google Pixel 4a tại Việt Nam

Giá Google Pixel 4a tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/08/2020
  • 143g, dày 8.2mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.81"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 730G
  • Pin: 3140mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Google Pixel 4a

Ra mắt

Ngày ra mắt20/08/2020
Trang chủTrang chính thức của Google Pixel 4a
WikipediaGoogle Pixel 4a trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước144 x 69.4 x 8.2 mm (5.67 x 2.73 x 0.32 in)
Trọng lượng143 g (5.04 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMNano-SIM and/or eSIM
Màu sắcJust Black

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.81 inch, 83.2 cm2 (~83.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~443 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112.2 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Tính năngLED flash, Auto-HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1.12µm
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3140 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, USB Power Delivery 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
NFCCó
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Thời lượng pinEndurance rating 76h

Bạn nghĩ gì về Google Pixel 4a?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Google Pixel 4a

Chưa có bình luận nào về Google Pixel 4a.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Google Pixel 4a tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngGoogle Mobiles
Mã máyGoogle Pixel 4a

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Google Pixel 4a

Google Pixel 4a ra mắt ngày 20/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.074.000₫.

Máy có màn hình OLED 5.81 inch, chip Snapdragon 730G, RAM 6GB và pin 3140 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 58,000
Giá tại BangladeshTk 44,000
Giá tại USA$349
Giá tại CanadaCA$ 454 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,618 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,571 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 43,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,281 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 279 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,443 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,692 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Giá quy đổi)