Giá Google Pixel 8 tại Việt Nam
- Ra mắt 12/10/2023
- 187g, dày 8.9mm
- Android 14
- bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam18.174.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.2"1080x2400 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMGoogle Tensor G3
- Pin: 4575mAh27W18W không dây
Cấu hình Google Pixel 8
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
CDMA 800 / 1700 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - GKWS6, G9BQD |
|---|
| Băng tần 5G | SA/NSA/Sub6/mmWave - USA
SA/NSA/Sub6 - International |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A (CA), 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 150.5 x 70.8 x 8.9 mm (5.93 x 2.79 x 0.35 in) |
|---|
| Trọng lượng | 187 g (6.60 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass Victus 2), glass back (Gorilla Glass Victus), aluminum frame , IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | Nano-SIM and eSIM |
|---|
| Màu sắc | Obsidian, Hazel, Rose |
|---|
Màn hình
| Loại | OLED, 120Hz, HDR10+, 1400 nits (HBM), 2000 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.2 inch, 91.1 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~428 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB
UFS 3.1 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, multi-directional PDAF, Laser AF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 114˚ (ultrawide), 1/2.9", 1.25µm |
|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, Pixel Shift, Auto-HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS, OIS, 10-bit HDR |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 10.5 MP, f/2.2, 21mm (ultrawide), 1/3.1", 1.22µm |
|---|
| Tính năng | Auto-HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Ion 4575 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 27W wired, PD3.0, PPS, 50% in 30 min (advertised)
18W wireless
Reverse wireless |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, thermometer (skin temperature) |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 3.2 |
|---|
Bình luận về Google Pixel 8
Chưa có bình luận nào về Google Pixel 8.