Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Hp Ipaq 514 tại Việt Nam

Giá Hp Ipaq 514 tại Việt Nam
  • 102g, dày 16.3mm
  • bộ nhớ 64MB, khe thẻ microSD
Giá tại Việt Nam3.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2"176x220 pixel
  • Bộ nhớ và chip: TI OMAP 850
  • Pin: 1100mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Hp Ipaq 514

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,Class 10

Thiết kế

Kích thước107 x 48.6 x 16.3 mm (4.21 x 1.91 x 0.64 in)
Trọng lượng102 g (3.60 oz)

Màn hình

Kích thước2.0 inch, 12.6 cm2 (~24.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~141 ppi density)

Nền tảng

ChipTI OMAP 850

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong64MB RAM, 128MB ROM
Thẻ nhớmicroSD (dedicated slot)

Camera sau

Tính năngCó

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1100 mAh batteryStand-by,Up to 188 hTalk time,Up to 6 h 30 min

Tính năng

Cảm biếnBrowser,WAP 2.0/xHTML, HTML (PocketIE) ,Pocket Office MP3/AAC/AAC+/WMA/OGG/AMR player WMV/MP4 player Predictive text input Voice memo

Kết nối

Bluetooth1.2

Bạn nghĩ gì về Hp Ipaq 514?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Hp Ipaq 514

Chưa có bình luận nào về Hp Ipaq 514.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Hp Ipaq 514 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$120
HãngHp
Mã máyIpaq 514

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.745.000₫ — 3.495.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Hp Ipaq 514

Hp Ipaq 514 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.

Máy có màn hình 2 inch, chip TI OMAP 850 và pin 1100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 17,000
Giá tại BangladeshTk 8,840
Giá tại USA$120
Giá tại CanadaCA$ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 437 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 450 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 162 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 440 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 159,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 504,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,612 (Giá quy đổi)