Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá HTC 10 Lifestyle tại Việt Nam

Giá HTC 10 Lifestyle tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/06/2016
  • 161g, dày 9mm
  • Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), Sense UI
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.734.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 652
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình HTC 10 Lifestyle

Ra mắt

Ngày ra mắt13/06/2016
WikipediaHTC 10 Lifestyle trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước145.9 x 71.9 x 9 mm (5.74 x 2.83 x 0.35 in)
Trọng lượng161 g (5.68 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 4
SIMNano-SIM
Màu sắcCarbon Gray, Topaz Gold, Glacier Silver

Màn hình

LoạiSuper LCD5 capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inch, 74.5 cm2 (~71.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~565 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), Sense UI
ChipQualcomm MSM8976 Snapdragon 652 (28 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Cortex-A72 & 4x1.2 GHz Cortex-A53)
GPUAdreno 510

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.3", 1.55µm, Laser AF, OIS
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/4.1", 1.34µm, OIS, AF
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 50% in 30 min (advertised)
Thời gian đàm thoạiUp to 21 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, dual speakers
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent)
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về HTC 10 Lifestyle?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về HTC 10 Lifestyle

Chưa có bình luận nào về HTC 10 Lifestyle.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá HTC 10 Lifestyle tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.734.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$259
HãngHTC Mobiles
Mã máy10 Lifestyle

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.925.000₫ — 7.543.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu HTC 10 Lifestyle

HTC 10 Lifestyle ra mắt ngày 13/06/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.

Máy có màn hình Super LCD5 5.2 inch, chip Snapdragon 652, RAM 3GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 23,499 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 22,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$259 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,238 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,245 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 943 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 951 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,677 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)