Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |

| Ngày ra mắt | 01/11/2010 |
|---|---|
| Wikipedia | Htc Desire Hd trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 - North AmericaSpeed,HSPA 14.4/5.76 Mbps or HSPA 7.2/2 Mbps (carrier dependent) |
| Tốc độ | HSPA 14.4/5.76 Mbps or HSPA 7.2/2 Mbps (carrier dependent) |
| Kích thước | 123 x 68 x 11.8 mm (4.84 x 2.68 x 0.46 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black, Brown |
| Loại | LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.3 inch, 52.6 cm2 (~62.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.2 (Froyo), 2.3 (Gingerbread), not upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich), Sense UI |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 205 |
| RAM | 768MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 1.5GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p |
| Ống kính 1 | N/A |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1230 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 9 h 15 min (2G) / Up to 5 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
| Loa ngoài | Voice 69dB / Noise 66dB / Ring 78dB |
|---|---|
| Chất lượng âm thanh | Noise -90.6dB / Crosstalk -92.6dB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($179).
| Giá gần nhất | 4.641.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $179 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Desire Hd |
Htc Desire Hd ra mắt ngày 01/11/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.641.000₫.
Máy có màn hình LCD 4.3 inch, chip Snapdragon S2, RAM 768MB và pin 1230 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,760 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $179 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,637 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 803 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,313 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 669 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 241 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,335 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 143 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,677,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,098 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 237,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 749,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,835 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Desire Hd
Chưa có bình luận nào về Htc Desire Hd.