Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 480p@24fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2010 |
|---|---|
| Wikipedia | Htc Google Nexus One trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1700 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 - for AT&T, Rogers WirelessSpeed,HSPA 7.2/2 Mbps |
| Tốc độ | HSPA 7.2/2 Mbps |
| Kích thước | 119 x 59.8 x 11.5 mm (4.69 x 2.35 x 0.45 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 130 g (4.59 oz) |
| SIM | Mini-SIM Trackball |
| Màu sắc | Brown (teflon coating) |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.7 inch, 39.0 cm2 (~54.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~252 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.1 (Eclair), upgradable to 2.3.6 (Gingerbread) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 200 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 4 GB included |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 480p@24fps |
| Ống kính 1 | N/A |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh batteryStand-by,Up to 290 h (2G) / Up to 250 h (3G)Talk time,Up to 10 hours (2G) / Up to 7 hours (3G)Music play,Up to 20 hours |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 10 hours (2G) / Up to 7 hours (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML ,Dedicated search key MP3/eAAC+/WAV player MP4/H.264 player Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,Factory locked by default, can be enabled |
| NFC | Có |
| Radio | Factory locked by default, can be enabled |
| USB | microUSB 2.0 |
| Loa ngoài | Voice 69dB / Noise 66dB / Ring 79dB |
|---|---|
| Chất lượng âm thanh | Noise -86.1dB / Crosstalk -85.2dB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá gần nhất | 3.712.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Google Nexus One |
Htc Google Nexus One ra mắt ngày 01/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.
Máy có màn hình AMOLED 3.7 inch, chip Snapdragon S1, RAM 512MB và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,600 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $143 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Google Nexus One
Chưa có bình luận nào về Htc Google Nexus One.