Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 10/11/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20 ,2, 3, 5, 6, 13 - T-Mobile |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 228.2 x 153.7 x 8 mm (8.98 x 6.05 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 425 g (Wi-Fi) / 436 g (3G/LTE) (14.99 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Indigo Black, Lunar White, Sand |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 8.9 inch, 257.7 cm2 (~73.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1536 x 2048 pixels, 4:3 ratio (~281 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 7.1.1 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Nvidia Tegra K1 |
| CPU | Dual-core 2.3 GHz Denver |
| GPU | Kepler DX1 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB (Wi-Fi), 32GB (LTE) |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 1.6 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Po 6700 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 9 h 30 min (multimedia) (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($357).
| Giá gần nhất | 9.282.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $357 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Nexus 9 |
Htc Nexus 9 ra mắt ngày 10/11/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.282.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 8.9 inch, chip Nvidia Tegra K1, RAM 2GB và pin 6700 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,320 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $357 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 464 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 29,274 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 107 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,607 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 44,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 19,635 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,299 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,339 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 482 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 110,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 286 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,355,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 26,954 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,749 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 48,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 475,524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,499,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Nexus 9
Chưa có bình luận nào về Htc Nexus 9.