Camera sau
| Ống kính 1 | 4 MP, f/2.0, 28mm (wide), 1/3", 2µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@60fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 12/03/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 - EMEA ,2, 4, 5, 17 - AT&T ,3, 7 - Asia ,4, 17 - T-Mobile |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 137.4 x 68.2 x 9.3 mm (5.41 x 2.69 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 143 g (5.04 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 2), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, Silver, Red, Blue, Gold |
| Loại | Super LCD3 capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.7 inch, 60.9 cm2 (~65.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~469 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.1.2 (Jelly Bean), upgradable to 5 (Lollipop), Sense UI 5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8064T Snapdragon 600 |
| CPU | Quad-core 1.7 GHz Krait 300 |
| GPU | Adreno 320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB, 64GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 4 MP, f/2.0, 28mm (wide), 1/3", 2µm, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@60fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | 2.1 MP |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 2300 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 27 h (2G) / Up to 18 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có (Market dependent) |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 (MHL TV-out), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($321).
| Giá gần nhất | 8.353.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $321 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | One |
Htc One ra mắt ngày 12/03/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.353.800₫.
Máy có màn hình Super LCD3 4.7 inch, chip Snapdragon 600, RAM 2GB và pin 2300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,840 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $321 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 418 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,347 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 40,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,170 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 434 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,603 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,179 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,819,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,249 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,258 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,374 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,376 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 427,972 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,349,460 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,704 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc One
Chưa có bình luận nào về Htc One.