Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 02/01/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 Speed,HSPA |
| Kích thước | 120.3 x 59.7 x 9.2 mm (4.74 x 2.35 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 115 g (4.06 oz) |
| Kích thước | 3.7 inch, 39.0 cm2 (~54.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~252 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.3.7 (Gingerbread), upgradable to 4.0.4 (Ice Cream Sandwich), Sense UI 3.5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
| CPU | Dual-core 1.5 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 205 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB (1GB user available), |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1500 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity ,DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player MP3/eAAC+/WMA/WAV player Document editor Voice memo/dial Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, aptX |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá niêm yết | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | Velocity 4G |
Htc Velocity 4G ra mắt ngày 02/01/2012. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.940.000₫.
Máy có màn hình 4.5 inch, chip Snapdragon S3, RAM 512MB và pin 1620 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 28,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,079 |
| Giá tại USA | $190 |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Htc Velocity 4G
Chưa có bình luận nào về Htc Velocity 4G.