Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 10/07/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | HTC X10 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 152.9 x 75.6 x 8.2 mm (6.02 x 2.98 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 175 g (6.17 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass (unspecified version) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Silver |
| Loại | Super LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~72.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android OS |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 25 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).
| Giá gần nhất | 6.240.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $240 |
| Hãng | HTC Mobiles |
| Mã máy | X10 |
HTC X10 ra mắt ngày 10/07/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.240.000₫.
Máy có màn hình Super LCD 5.5 inch, chip MT6755 Helio P10, RAM 3GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $240 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 30,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 881 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 319,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,008,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,224 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về HTC X10
Chưa có bình luận nào về HTC X10.