Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 / 1900 |
| Băng tần 3G | CDMA2000 1xEV-DO |
| Băng tần 4G | 3, 38 |
| Tốc độ | LTE Cat3 100/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps |
| Kích thước | 161 x 84.5 x 9.2 mm (6.34 x 3.33 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 173 g (6.10 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | White, Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~72.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4 (KitKat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 306 |
| RAM | 1GB eMMC 4.5 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Ion 3500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 240 h (2G) / Up to 240 h (3G) Talk time Up to 10 h (2G) / Up to 12 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).
| Giá gần nhất | 5.460.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $210 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Ascend Gx1 |
Huawei Ascend Gx1 ra mắt ngày 01/12/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.460.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 410, RAM 1GB và pin 3500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,399 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 23,490 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $210 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 273 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 284 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,150,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 279,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 882,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Ascend Gx1
Chưa có bình luận nào về Huawei Ascend Gx1.