Camera sau
| Ống kính 1 | 3.15 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/03/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - Y330-U01/U11 HSDPA 850 / 1900 - Y330-U05/U15 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 122.1 x 63.5 x 11.3 mm (4.81 x 2.5 x 0.44 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 126 g (4.44 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Blue, Coral Pink, Yellow |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 41.2 cm2 (~53.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6572 (28 nm) |
| CPU | Dual-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Mali-400 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 3.15 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@30fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1500 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Accelerometer |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($83).
| Giá gần nhất | 2.165.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $83 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Ascend Y330 |
Huawei Ascend Y330 ra mắt ngày 01/03/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.165.800₫.
Máy có màn hình TFT 4 inch, chip MT6572, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $83 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,831 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,823 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 67 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,289 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 110,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 349,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,791 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Ascend Y330
Chưa có bình luận nào về Huawei Ascend Y330.