Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.6, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/1.6, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mate 10 |
| Wikipedia | Huawei Mate 10 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40 - ALP-L09, ALP-L29 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps |
| Kích thước | 150.5 x 77.8 x 8.2 mm (5.93 x 3.06 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 186 g (6.56 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass), glass back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mocha Brown, Black, Champagne Gold, Pink Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 95.6 cm2 (~81.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~499 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 970 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G72 MP12 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB UFS 2.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.6, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/1.6, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.2", 1.4µm, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4000 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W, 58% in 30 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo , 32-bit/384kHz audio |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, aptX HD, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go |
| Hiệu năng | AnTuTu: 214037 (v7) GeekBench: 6625 (v4.4) GFXBench: 13fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1383:1 (nominal), 2.742 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 90dB / Noise 73dB / Ring 84dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.5dB / Crosstalk -93.4dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 87h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).
| Giá gần nhất | 6.240.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $240 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mate 10 |
Huawei Mate 10 ra mắt ngày 01/11/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.240.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.9 inch, chip Kirin 970, RAM 4GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 45,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 68,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $240 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 30,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 874 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 881 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 319,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,008,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,224 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mate 10
Chưa có bình luận nào về Huawei Mate 10.