Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/2.8", PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@120fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mate 8 |
| Wikipedia | Huawei Mate 8 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (optional) |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - NXT-L29, NXT-L09 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 38, 39, 40 - NXT-L29 ,1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40 - NXT-L09 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 157.1 x 80.6 x 7.9 mm (6.19 x 3.17 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 185 g (6.53 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Nano-SIM - NXT-L09 Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - NXT-L29 |
| Màu sắc | Champagne Gold, Moonlight Silver, Space Gray, Mocha Brown |
| Loại | IPS-NEO LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 98.7 cm2 (~78.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~368 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4 |
|---|---|
| Chip | Kirin 950 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53) |
| GPU | Mali-T880 MP4 |
| RAM | 3GB/4GB RAM |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/2.8", PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@120fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 26mm (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W, 37% in 30 min (advertised) |
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 528 h (3G) Music play Up to 98 h |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, 24-bit/192kHz audio |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 2017 Basemark X: 15593 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1361:1 (nominal), 2.949 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 67dB / Noise 65dB / Ring 66dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -97.8dB / Crosstalk -97.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 103h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($319).
| Giá gần nhất | 8.294.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $319 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mate 8 |
Huawei Mate 8 ra mắt ngày 01/11/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.294.000₫.
Máy có màn hình IPS-NEO LCD 6 inch, chip Kirin 950, RAM 3GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 59,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 49,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $319 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,436 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 39,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 98,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,531 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,085 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 424,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,339,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,687 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,577 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mate 8
Chưa có bình luận nào về Huawei Mate 8.