Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Mate 9 tại Việt Nam

Giá Huawei Mate 9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2016
  • 190g, dày 7.9mm
  • Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.814.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.9"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 960
  • Pin: 4000mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Mate 9

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2016
Trang chủTrang chính thức của Huawei Mate 9
WikipediaHuawei Mate 9 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (MHA-L29 model only) CDMA 800 / 1900 - MHA-L29
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - MHA-L29, MHA-L09 CDMA2000 1xEV-DO & TD-SCDMA - MHA-L29
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40, 41 - MHA-L29 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40 - MHA-L09
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước156.9 x 78.9 x 7.9 mm (6.18 x 3.11 x 0.31 in)
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAgate Red, Topaz Blue, Space Gray, Moonlight Silver, Champagne Gold, Mocha Brown, Ceramic White, Black, Obsidian Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.9 inch, 96.0 cm2 (~77.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~373 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
ChipKirin 960 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G71 MP8

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 220 MP B/W, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.7"
Tính năngLeica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/3.2", 1.4µm, AF
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, EDR, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Huawei Mate 9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Mate 9

Chưa có bình luận nào về Huawei Mate 9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Mate 9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.814.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$339
HãngHuawei Mobiles
Mã máyMate 9

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.756.000₫ — 9.872.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Mate 9

Huawei Mate 9 ra mắt ngày 01/12/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.9 inch, chip Kirin 960, RAM 4GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 63,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 58,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$339 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 102 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi)