Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei Mate 9 |
| Wikipedia | Huawei Mate 9 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (MHA-L29 model only) CDMA 800 / 1900 - MHA-L29 |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - MHA-L29, MHA-L09 CDMA2000 1xEV-DO & TD-SCDMA - MHA-L29 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40, 41 - MHA-L29 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40 - MHA-L09 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps |
| Kích thước | 156.9 x 78.9 x 7.9 mm (6.18 x 3.11 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Agate Red, Topaz Blue, Space Gray, Moonlight Silver, Champagne Gold, Mocha Brown, Ceramic White, Black, Obsidian Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 96.0 cm2 (~77.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~373 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 960 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G71 MP8 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/2.2, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/3.2", 1.4µm, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4000 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).
| Giá gần nhất | 8.814.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $339 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mate 9 |
Huawei Mate 9 ra mắt ngày 01/12/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.9 inch, chip Kirin 960, RAM 4GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 63,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 58,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $339 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mate 9
Chưa có bình luận nào về Huawei Mate 9.