Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Mate Xs 2 tại Việt Nam

Giá Huawei Mate Xs 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/05/2022
  • 255g / 257g, dày 5.4mm
  • HarmonyOS 2.0
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam66.014.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 7.8"2200x2480 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888 4G
  • Pin: 4880mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Mate Xs 2

Ra mắt

Ngày ra mắt07/05/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 156.5 x 139.3 x 5.4 mm, Folded: 156.5 x 75.5 x 11.1 mm
Trọng lượng255 g / 257 g (8.99 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Purple

Màn hình

LoạiFoldable OLED, 1B colors, 120Hz
Kích thước7.8 inch, 195.8 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải2200 x 2480 pixels (~424 ppi density) Folded cover display: OLED, 6.5 inch, 1176 x 2480 pixels

Nền tảng

Hệ điều hànhHarmonyOS 2.0
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 4G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), PDAF, Laser AF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 81mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/240fps

Camera trước

Ống kính 110.7 MP, f/2.2
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/240fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4600 mAh, non-removable, Li-Po 4880 mAh, non-removable - 512GB 12GB RAM version only
SạcFast charging 66W, Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Mate Xs 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Mate Xs 2

Chưa có bình luận nào về Huawei Mate Xs 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Mate Xs 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($2,539).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết66.014.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$2,539
HãngHuawei Mobiles
Mã máyPAL-AL00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
58.092.000₫ — 73.936.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Mate Xs 2

Huawei Mate Xs 2 ra mắt ngày 07/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 66.014.000₫.

Máy có màn hình Foldable OLED 7.8 inch, chip Snapdragon 888 4G, RAM 8GB và pin 4880 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 449,999
Giá tại BangladeshTk 140,000
Giá tại USA$2,539
Giá tại CanadaCA$ 3,301 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 208,198 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 762 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 7,999
Giá tại Nepalरू 317,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 99,999
Giá tại QatarQR 6,999
Giá tại Saudi ArabiaSR 9,521 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 3,428 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 787,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 5,999
Giá tại UK£ 1,799
Giá tại IndonesiaRp 37,500,000
Giá tại China¥ 17,773 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 12,187 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 191,695 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 26,660 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 342,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 3,381,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 10,663,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 61,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 139,899 (Giá quy đổi)