Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nexus 6P tại Việt Nam

Giá Huawei Nexus 6P tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2015
  • 178g, dày 7.3mm
  • Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
  • bộ nhớ 32GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.294.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 810
  • Pin: 3450mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nexus 6P

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2015
WikipediaHuawei Nexus 6P trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700 / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 17, 19, 20, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.3 x 77.8 x 7.3 mm (6.27 x 3.06 x 0.29 in)
Trọng lượng178 g (6.28 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame
SIMNano-SIM
Màu sắcAluminium, Graphite, Frost

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.7 inch, 88.5 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~518 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
ChipQualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm)
CPUOcta-core (4x1.55 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57)
GPUAdreno 430

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB/128GB eMMC 5.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112.3 MP, f/2.0, 1/2.3", 1.55µm, Laser AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 720p@240fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.4
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3450 mAh battery
SạcCharging 10W
Thời gian đàm thoạiStand-by Up to 440 h (3G) Talk time Up to 23 h (3G) Music play Up to 100 h

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with front stereo speakers,
Jack 3.5 mmCó 24-bit/96kHz

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1374 Basemark X: 22825
CameraPhoto / Video
Thời lượng pinEndurance rating 74h

Bạn nghĩ gì về Huawei Nexus 6P?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nexus 6P

Chưa có bình luận nào về Huawei Nexus 6P.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nexus 6P tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($319).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.294.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$319
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNexus 6P

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.298.000₫ — 9.290.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nexus 6P

Huawei Nexus 6P ra mắt ngày 01/09/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.294.000₫.

Máy có màn hình OLED 5.7 inch, chip Snapdragon 810, RAM 3GB và pin 3450 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,400 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 40,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$319 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,158 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,436 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 39,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,545 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,161 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,196 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 98,890 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,171 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,233 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,531 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,085 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 43,065 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 424,908 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,339,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,687 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,577 (Hết hàng, Giá quy đổi)