Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", dual-pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 05/08/2026 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163.3 x 78 x 8 mm (6.43 x 3.07 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 229 g (8.08 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, aluminum back |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Orange, Blue |
| Loại | OLED, 1B colors, 120Hz, 2160Hz PWM, 8000 nits (peak)* |
|---|---|
| Kích thước | 6.84 inch, 114.8 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1272 x 2756 pixels, 19.5:9 ratio (~444 ppi density) |
| Hệ điều hành | HarmonyOS 6.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 8020 |
| CPU | Octa-core (1x2.29 GHz & 3x2.05 GHz & 4x1.3 GHz) |
| GPU | Maleoon 920 2cu |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", dual-pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Dung lượng | 8500 mAh |
|---|---|
| Sạc | 66W wired 5W reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass Virtual proximity sensing |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 6.0, A2DP, LE, L2HC (320-960 kbps HD audio) |
| GPS | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($370).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $370 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | CAS-AL50 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Huawei Nova 16 SE không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình OLED 6.84 inch, chip Kirin 8020, RAM 8GB và pin 8500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 140,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 50,000 |
| Giá tại USA | $370 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại India | ₹ 39,990 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Malaysia | RM 1,525 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,550,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,590 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,885 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 49,950 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $370 |
| Giá tại Iran | تومان 1,554,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,300 |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,387 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Nova 16 SE
Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 16 SE.