Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 2 tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/06/2017
  • 143g, dày 6.9mm
  • Android 7.0 (Nougat), EMUI 5.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.760.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 659
  • Pin: 2950mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 2

Ra mắt

Ngày ra mắt01/06/2017

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) ,CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 2100 / 900
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước142.2 x 68.9 x 6.9 mm (5.60 x 2.71 x 0.27 in)
Trọng lượng143 g (5.04 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Blue, Grass Green, Streamer Gold, Obsidian Black, Rose Gold

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inch, 68.3 cm2 (~69.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~443 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.0 (Nougat), EMUI 5.1
ChipKirin 659 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.36 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T830 MP2

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112, f/1.8, 1.25µm, PDAF
Ống kính 28 MP
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 2950 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, 24-bit/192kHz audio
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 2

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($260).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.760.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$260
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 2

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.948.000₫ — 7.572.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 2

Huawei Nova 2 ra mắt ngày 01/06/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.760.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5 inch, chip Kirin 659, RAM 4GB và pin 2950 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 29,700 (Hết hàng)
Giá tại USA$260 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 338 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,320 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,170 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 946 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 975 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 351 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 954 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 208 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,900,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,820 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,248 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,630 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,730 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 35,100 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 346,320 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,092,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,326 (Hết hàng, Giá quy đổi)