Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 3 tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/08/2018
  • 166g, dày 7.3mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.594.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.3"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 24MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 970
  • Pin: 3750mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 3

Ra mắt

Ngày ra mắt31/08/2018
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 3

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only) CDMA 800 & TD-SCDMA - PAR-TL20
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - PAR-LX1M, PAR-LX1, PAR-TL20 HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - PAR-LX9 HSDPA 850 / 900 / 2100 - PAR-AL00
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20 - PAR-LX1M, PAR-LX1 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 12, 17, 18, 19, 26, 38, 40, 41 - PAR-LX9 1, 3, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - PAR-TL20 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - PAR-AL00
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước157 x 73.7 x 7.3 mm
Trọng lượng166 g (5.86 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcIris Purple, Airy blue, Primrose Gold, Red, Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.3 inch, 97.4 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
ChipKirin 970 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP12

Bộ nhớ

RAM4GB, 6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, 27mm (wide), f/1.8, PDAF
Ống kính 224 MP B/W, 27mm (wide), f/1.8, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 124 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm 2 MP, depth sensor
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3750 mAh
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnInfrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmyes

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, EDR, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó (PAR-LX1 model only)
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 3

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($369).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.594.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$369
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.442.000₫ — 10.746.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 3

Huawei Nova 3 ra mắt ngày 31/08/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.594.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Kirin 970, RAM 4GB và pin 3750 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,999
Giá tại BangladeshTk 39,500
Giá tại USA$369
Giá tại CanadaCA$ 480 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,258 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,661 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,295 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,343 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,384 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 498 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,354 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 295 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,535,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,583 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,771 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,860 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 491,508 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,549,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,362 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,332 (Giá quy đổi)