Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 4 tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 4 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2018
  • 172g, dày 7.8mm
  • Android 9.0 (Pie), EMUI 9
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.154.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2310 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 970
  • Pin: 3750mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 4

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2018
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 4

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 6, 7, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41 - Asia
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước157 x 75.1 x 7.8 mm (6.18 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng172 g (6.07 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Blue, Red, White, Black

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 101.4 cm2 (~86.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2310 pixels (~398 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), EMUI 9
ChipKirin 970 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP12

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF or 20 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 216 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 125 MP, f/2.0
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, (gyro-EIS)

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3750 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, EDR, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 4?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 4

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 4.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 4 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($429).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất11.154.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$429
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 4

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
9.815.000₫ — 12.493.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 4

Huawei Nova 4 ra mắt ngày 01/12/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.154.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.4 inch, chip Kirin 970, RAM 6GB và pin 3750 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,400 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 45,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$429 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 558 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,178 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,931 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 53,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,595 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,562 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,609 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 579 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 132,990 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,574 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 343 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,435,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,003 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,059 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 32,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,505 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 57,915 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 571,428 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,801,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,372 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,638 (Hết hàng, Giá quy đổi)