Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 5i tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 5i tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/06/2020
  • 178g, dày 8.3mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam7.280.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMMediaTek
  • Pin: 4000mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 5i

Ra mắt

Ngày ra mắt03/06/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 5i

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5G1, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.1 x 75.9 x 8.3 mm
Trọng lượng178 g
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBreathing Crystal, Midnight Black, Dark Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density) 90Hz refresh rate

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipMediaTek MT6873V Dimensity 800 5G (7 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57MP4

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4000 mAh
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 5i?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 5i

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 5i.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 5i tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($280).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.280.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$280
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 5i

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.406.000₫ — 8.154.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 5i

Huawei Nova 5i ra mắt ngày 03/06/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.280.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip MediaTek MT6873V, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 25,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$280 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 364 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 84 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 35,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,019 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 378 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 86,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,028 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 224 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,344 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,140 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,940 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 372,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,176,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,380 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,428 (Hết hàng, Giá quy đổi)