Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 5T tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 5T tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2019
  • 174g, dày 7.8mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, EMUI 10
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.337.120₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.26"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 980
  • Pin: 3750mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 5T

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2019
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 5T

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước154.3 x 74 x 7.8 mm (6.07 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng174 g (6.14 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Crush Blue, Midsummer Purple, Crush Green

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.26 inch, 96.2 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~412 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, EMUI 10
ChipKirin 980 (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 2x1.92 GHz Cortex-A76 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MP10

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 216 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.1"
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3750 mAh
SạcFast charging 22.5W, 50% in 24 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó , 32-bit/192kHz audio
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, aptX HD, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 313024 (v7), 395503 (v8) GeekBench: 10013 (v4.4), 2504 (v5.1) GFXBench: 29fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 5T?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 5T

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 5T.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 5T tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.337.120₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$359
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 5T

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.216.000₫ — 10.458.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 5T

Huawei Nova 5T ra mắt ngày 01/09/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.337.120₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.26 inch, chip Kirin 980, RAM 6GB và pin 3750 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 65,999
Giá tại BangladeshTk 49,999
Giá tại USA$359
Giá tại CanadaCA$ 467 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,448 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,616 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 44,890 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,752 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,307 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,347 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 485 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,327 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,318 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 287 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,386,800 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,514 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,724 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,114 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,771 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,481 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 478,348 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,508,304 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,031 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,788 (Giá quy đổi)