Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 5z tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 5z tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2019
  • 178g, dày 8.3mm
  • Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam5.434.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.26"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 810
  • Pin: 4000mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 5z

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2019
Trang chủTrang chính thức của Huawei Nova 5z

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước156.1 x 73.9 x 8.3 mm (6.15 x 2.91 x 0.33 in)
Trọng lượng178 g (6.28 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Aurora, Emerald Green

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.26 inch, 96.2 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~412 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), EMUI 9.1
ChipKirin 810 (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.27 GHz Cortex-A76 & 6x1.88 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MP6

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB, 128GB UFS 2.1
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable),4000 mAh
SạcFast charging 20W

Tính năng

Cảm biến2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 5z?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 5z

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 5z.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 5z tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($209).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất5.434.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$209
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 5z

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
4.781.000₫ — 6.087.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 5z

Huawei Nova 5z ra mắt ngày 01/11/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.434.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.26 inch, chip Kirin 810, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 38,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 20,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$209 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 272 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,138 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 941 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,495 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 761 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 784 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 282 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 64,790 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 767 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 167 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,135,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,463 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,003 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,195 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 278,388 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 877,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,002 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,516 (Hết hàng, Giá quy đổi)