| Giá tại Pakistan | Rs 67,500 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 80,000 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại USA | $940 (Hết hàng) |
|---|
| Giá tại Canada | CA$ 1,222 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại India | ₹ 77,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Kuwait | د.ك 282 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Malaysia | RM 4,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nepal | रू 117,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Philippines | ₱ 51,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Qatar | QR 3,422 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Saudi Arabia | SR 3,525 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Singapore | S$ 1,269 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Sri Lanka | LKR 291,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UAE | AED 3,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại UK | £ 752 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Indonesia | Rp 14,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại China | ¥ 6,580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Brazil | R$ 4,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Russia | ₽ 70,970 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Morocco | .د.م. 9,870 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Algeria | دج 126,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Nigeria | ₦ 1,252,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Iran | تومان 3,948,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Thailand | ฿ 31,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
| Giá tại Egypt | ج.م 51,794 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
|---|
Bình luận về Huawei Nova 6 5G
Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 6 5G.