Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 6 SE tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 6 SE tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2019
  • 183g, dày 8.7mm
  • Android 10, EMUI 10, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam7.540.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2310 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMKirin 810
  • Pin: 4200mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 6 SE

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2019

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 19, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat13 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.2 x 76.3 x 8.7 mm (6.27 x 3.00 x 0.34 in)
Trọng lượng183 g (6.46 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Emerald Green, Light Pink/Blue

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 101.4 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2310 pixels (~398 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10, no Google Play Services
ChipKirin 810 (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.27 GHz Cortex-A76 & 6x1.88 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MP6

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable),4200 mAh
SạcFast charging 40W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 6 SE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 6 SE

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 6 SE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 6 SE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($290).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.540.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$290
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 6 SE

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.635.000₫ — 8.445.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 6 SE

Huawei Nova 6 SE ra mắt ngày 01/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.540.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.4 inch, chip Kirin 810, RAM 8GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 52,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 26,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$290 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 377 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 23,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,305 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 36,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,950 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,056 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 392 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 89,900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,064 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,350,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,030 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,392 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,895 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 39,150 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 386,280 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,218,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,979 (Hết hàng, Giá quy đổi)