Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei nova 8 SE tại Việt Nam

Giá Huawei nova 8 SE tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/11/2020
  • 178g, dày 7.5mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 720 5G
  • Pin: 3800mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei nova 8 SE

Ra mắt

Ngày ra mắt07/11/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước161.1 x 74.8 x 7.5 mm (6.34 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng178 g (6.28 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Deep Blue, Blue, Silver

Màn hình

LoạiOLED, HDR10
Kích thước6.53 inch, 102.9 cm2 (~85.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipMediaTek MT6853 Dimensity 720 5G (7 nm) - standard model MediaTek Dimensity 800U 5G (7 nm) - premium model
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - standard model Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - premium model
GPUMali-G57 MC3

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 120˚, 17mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, Panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3800 mAh, non-removable
SạcFast charging 66W, 60% in 15 min, 100% in 35 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei nova 8 SE?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei nova 8 SE

Chưa có bình luận nào về Huawei nova 8 SE.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei nova 8 SE tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngHuawei Mobiles
Mã máynova 8 SE

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei nova 8 SE

Huawei nova 8 SE ra mắt ngày 07/11/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.074.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.53 inch, chip Dimensity 720 5G, RAM 8GB và pin 3800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 68,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$349
Giá tại CanadaCA$ 454 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,618 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,571 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 43,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,281 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 279 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,443 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,692 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Giá quy đổi)