Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei nova 9 Pro tại Việt Nam

Giá Huawei nova 9 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/09/2021
  • 186g, dày 8mm
  • HarmonyOS 2.0
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.300.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.72"1236x2676 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 778G
  • Pin: 4000mAh100W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei nova 9 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt30/09/2021
Trang chủTrang chính thức của Huawei nova 9 Pro

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79, 80, 83, 84 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.4 x 74.4 x 8 mm (6.43 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Green, Violet

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR10, 120Hz
Kích thước6.72 inch, 110.9 cm2 (~91.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1236 x 2676 pixels, 19.5:9 ratio (~439 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhHarmonyOS 2.0
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 4G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 670 & 4x1.8 GHz Kryo 670)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 23mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K, 1080p, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, (wide) 32 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide)
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 100W, 100% in 20 min Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with tri-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei nova 9 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei nova 9 Pro

Chưa có bình luận nào về Huawei nova 9 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei nova 9 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($550).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.300.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$550
HãngHuawei Mobiles
Mã máyHuawei Nova 9 Pro - RTE-AL00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.584.000₫ — 16.017.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei nova 9 Pro

Huawei nova 9 Pro ra mắt ngày 30/09/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.300.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.72 inch, chip Snapdragon 778G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 92,999
Giá tại BangladeshTk 50,000
Giá tại USA$550
Giá tại CanadaCA$ 715 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,100 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 165 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,475 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 68,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 30,250 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,002 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,063 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 743 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 170,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,019 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 440 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,250,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,850 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 41,525 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,775 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 74,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 732,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,310,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,425 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,305 (Giá quy đổi)