Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P10 tại Việt Nam

Giá Huawei P10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/03/2017
  • 145g, dày 7mm
  • Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.540.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.1"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 960
  • Pin: 3200mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P10

Ra mắt

Ngày ra mắt01/03/2017
Trang chủTrang chính thức của Huawei P10
WikipediaHuawei P10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước145.3 x 69.3 x 7 mm (5.72 x 2.73 x 0.28 in)
Trọng lượng145 g (5.11 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMystic Silver, Rose Gold, Graphite Black, Dazzling Gold, Dazzling Blue, Greenery

Màn hình

LoạiIPS-NEO LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.1 inch, 71.7 cm2 (~71.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~432 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
ChipKirin 960 (16 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G71 MP8

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 28mm (wide), PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 220 MP B/W, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.7"
Tính năngLeica optics, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@60fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3200 mAh battery
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, 24-bit/192kHz audio
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE, aptX
GPSA-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO ,Yes
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 144458 (v7) GFXBench: 16fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1423:1 (nominal), 3.379 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 67dB / Noise 70dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.0dB / Crosstalk -93.5dB
Thời lượng pinBattery life

Bạn nghĩ gì về Huawei P10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P10

Chưa có bình luận nào về Huawei P10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($290).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.540.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$290
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP10

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.635.000₫ — 8.445.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P10

Huawei P10 ra mắt ngày 01/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.540.000₫.

Máy có màn hình IPS-NEO LCD 5.1 inch, chip Kirin 960, RAM 4GB và pin 3200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 55,450 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 41,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$290 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 377 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 23,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,305 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 36,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,950 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,056 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 392 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 89,900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,064 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,350,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,030 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,392 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,895 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 39,150 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 386,280 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,218,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,979 (Hết hàng, Giá quy đổi)