Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 28mm (wide), PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@60fps |

| Ngày ra mắt | 01/03/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Huawei P10 |
| Wikipedia | Huawei P10 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps |
| Kích thước | 145.3 x 69.3 x 7 mm (5.72 x 2.73 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 5), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mystic Silver, Rose Gold, Graphite Black, Dazzling Gold, Dazzling Blue, Greenery |
| Loại | IPS-NEO LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.1 inch, 71.7 cm2 (~71.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~432 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 960 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G71 MP8 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 28mm (wide), PDAF, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Leica optics, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@60fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.9 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3200 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, 24-bit/192kHz audio |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO ,Yes |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
| Hiệu năng | AnTuTu: 144458 (v7) GFXBench: 16fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1423:1 (nominal), 3.379 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 67dB / Noise 70dB / Ring 83dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.0dB / Crosstalk -93.5dB |
| Thời lượng pin | Battery life |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($290).
| Giá gần nhất | 7.540.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $290 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | P10 |
Huawei P10 ra mắt ngày 01/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.540.000₫.
Máy có màn hình IPS-NEO LCD 5.1 inch, chip Kirin 960, RAM 4GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 55,450 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 41,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $290 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 377 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 23,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,305 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 36,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 15,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,056 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 89,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,064 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,350,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,030 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 21,895 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 39,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 386,280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,218,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,979 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei P10
Chưa có bình luận nào về Huawei P10.