Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P40 Lite tại Việt Nam

Giá Huawei P40 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/03/2020
  • 183g, dày 8.7mm
  • Android 10, EMUI 10, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam5.720.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2310 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 810
  • Pin: 4200mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P40 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt02/03/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei P40 Lite

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - JNY-L21A, JNY-L01A, JNY-L21B 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - JNY-L22A, JNY-L02A, JNY-L22B
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat13 400/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.2 x 76.3 x 8.7 mm (6.27 x 3.00 x 0.34 in)
Trọng lượng183 g (6.46 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Emerald Green, Light Pink/Blue

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 101.4 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2310 pixels (~398 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10, no Google Play Services
ChipKirin 810 (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.27 GHz Cortex-A76 & 6x1.88 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MP6

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4200 mAh battery
SạcFast charging 40W, 70% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó (tùy thị trường): JNY-L21A, JNY-L01A, JNY-L21B
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei P40 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P40 Lite

Chưa có bình luận nào về Huawei P40 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P40 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($220).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.720.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$220
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP40 Lite

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.033.000₫ — 6.407.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P40 Lite

Huawei P40 Lite ra mắt ngày 02/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.720.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.4 inch, chip Kirin 810, RAM 6GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 54,999
Giá tại BangladeshTk 28,500
Giá tại USA$220
Giá tại CanadaCA$ 286 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 990 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 27,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,100 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 801 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 825 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 297 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 68,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 807 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 176 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,300,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,540 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,056 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 293,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 924,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,370 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,122 (Giá quy đổi)