Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P40 Lite 5G tại Việt Nam

Giá Huawei P40 Lite 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 28/05/2020
  • 189g, dày 8.6mm
  • Android 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam9.854.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMKirin 820 5G
  • Pin: 4000mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P40 Lite 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt28/05/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei P40 Lite 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.3 x 75 x 8.6 mm (6.39 x 2.95 x 0.34 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCrush Green, Space Silver, Midnight Black

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density) ,HDR10

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10.1, no Google Play Services
ChipKirin 820 5G (7nm)
CPUOcta-core (1x2.36 GHz Cortex-A76 & 3x2.22 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 (6-core)

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 17mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, Panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcFast charging 40W, 70% in 30 min (advertised) Reverse charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei P40 Lite 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P40 Lite 5G

Chưa có bình luận nào về Huawei P40 Lite 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P40 Lite 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($379).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất9.854.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$379
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP40 Lite 5G

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
8.671.000₫ — 11.037.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P40 Lite 5G

Huawei P40 Lite 5G ra mắt ngày 28/05/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.854.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.5 inch, chip Kirin 820 5G, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 72,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 42,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$379 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 493 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,078 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,706 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 47,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,845 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,380 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,421 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 512 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 117,490 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,391 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 303 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,685,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,653 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,819 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 28,615 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,980 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 51,165 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 504,828 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,591,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,697 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,883 (Hết hàng, Giá quy đổi)