Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P40 Lite E tại Việt Nam

Giá Huawei P40 Lite E tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/03/2020
  • 176g, dày 8.1mm
  • Android 9.0 (Pie), EMUI 9, no Google Play Services
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.950.400₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.39"720x1560 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 710F
  • Pin: 4000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P40 Lite E

Ra mắt

Ngày ra mắt12/03/2020
Trang chủTrang chính thức của Huawei P40 Lite E

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 34, 38, 39, 40, 41 - ART-L29 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - ART-L28
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.8 x 76.1 x 8.1 mm (6.29 x 3.00 x 0.32 in)
Trọng lượng176 g (6.21 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Blue, , Midnight Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.39 inch, 100.2 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~269 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), EMUI 9, no Google Play Services
ChipKirin 710F (12 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G51 MP4

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Huawei P40 Lite E?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P40 Lite E

Chưa có bình luận nào về Huawei P40 Lite E.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P40 Lite E tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.950.400₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$190
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP40 Lite E

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.356.000₫ — 5.545.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P40 Lite E

Huawei P40 Lite E ra mắt ngày 12/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.950.400₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.39 inch, chip Kirin 710F, RAM 4GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 31,700
Giá tại BangladeshTk 16,500
Giá tại USA$190
Giá tại CanadaCA$ 248 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 15,613 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 57 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 857 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 23,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 10,472 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 693 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 714 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 257 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 59,024 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 699 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 152 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,856,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,333 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 914 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 14,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,999 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 25,704 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 253,613 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 799,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,378 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,491 (Giá quy đổi)