Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P50 Pocket tại Việt Nam

Giá Huawei P50 Pocket tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/12/2021
  • 190g, dày 7.2mm
  • HarmonyOS 2.0
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam49.894.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.9"1188x2790 pixel
  • Camera chính: 40MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888 4G
  • Pin: 4000mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P50 Pocket

Ra mắt

Ngày ra mắt23/12/2021

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 170 x 75.5 x 7.2 mm Folded: 87.3 x 75.5 x 15.2 mm
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Silver

Màn hình

LoạiFoldable OLED, 1B colors, 120Hz
Kích thước6.9 inch, 109.2 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1188 x 2790 pixels, 21:9 ratio (~442 ppi density) Cover display: OLED, 1.04 inch, 340 x 340 pixels, 328 ppi

Nền tảng

Hệ điều hànhHarmonyOS 2.0
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 4G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 140 MP, f/1.8, (wide), PDAF, Laser AF
Ống kính 213 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 332 MP, f/1.8
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120/240fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 110.7 MP, f/2.2, (ultrawide)
Tính năngHDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 40W Reverse charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (3), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei P50 Pocket?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P50 Pocket

Chưa có bình luận nào về Huawei P50 Pocket.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P50 Pocket tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,919).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết49.894.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,919
HãngHuawei Mobiles
Mã máyBAL-AL00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
43.906.000₫ — 55.882.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P50 Pocket

Huawei P50 Pocket ra mắt ngày 23/12/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 49.894.000₫.

Máy có màn hình Foldable OLED 6.9 inch, chip Snapdragon 888 4G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 179,999
Giá tại BangladeshTk 84,550
Giá tại USA$1,919
Giá tại CanadaCA$ 2,495 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 157,358 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 8,636 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 239,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 105,545 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 6,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 7,196 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 2,591 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 594,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 7,043 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,535 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 28,785,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 13,433 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 9,211 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 144,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 20,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 259,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 2,556,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 8,059,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 64,287 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 105,737 (Giá quy đổi)