Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei P8 tại Việt Nam

Giá Huawei P8 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2015
  • 144g, dày 6.4mm
  • Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow), EMUI 3.1
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.214.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMKirin 930
  • Pin: 2600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei P8

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2015
WikipediaHuawei P8 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - UL00 ,HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700 / 1800 / 1900 / 2100 - L09
Băng tần 4G1, 3, 4, 7, 38, 39, 40, 41 - UL00 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 40 - L09
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước144.9 x 72.1 x 6.4 mm (5.70 x 2.84 x 0.25 in)
Trọng lượng144 g (5.08 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), glass back (Gorilla Glass 3), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcTitanium Grey, Mystic Champagne (16 GB model) Carbon Black, Prestige Gold (64 GB model)

Màn hình

LoạiIPS-NEO LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inch, 74.5 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow), EMUI 3.1
ChipKirin 930 (28 nm)/ Kirin 935 (28 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T628 MP4

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong16GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, 28mm (wide), 1/3.1", 1.12µm, AF, OIS
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.4, 26mm (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 2680 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS/ BDS (market dependant)
NFCCó
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 1112 Basemark X: 6307
Màn hìnhContrast ratio: 1516 (nominal), 2.196 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 66dB / Noise 66dB / Ring 68dB
Chất lượng âm thanhNoise-91.5dB / Crosstalk -93.5dB
Thời lượng pinEndurance rating 64h

Bạn nghĩ gì về Huawei P8?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei P8

Chưa có bình luận nào về Huawei P8.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei P8 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.214.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$239
HãngHuawei Mobiles
Mã máyP8

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.468.000₫ — 6.960.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei P8

Huawei P8 ra mắt ngày 01/04/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.214.000₫.

Máy có màn hình IPS-NEO LCD 5.2 inch, chip Kirin 930, RAM 3GB và pin 2600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 45,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 49,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$239 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,598 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,076 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 29,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,145 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 870 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 896 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 323 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 74,090 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 877 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 191 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,585,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,673 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,147 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,510 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,265 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 318,348 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,003,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,007 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,169 (Hết hàng, Giá quy đổi)